Phạm Vi Hợp Đồng Bảo Dưỡng
Cung cấp dịch vụ bảo dưỡng có kế hoạch (PM – Planned Maintenance) toàn diện cho 6 máy thổi khí Taiko, bao gồm kiểm tra định kỳ mỗi 6 tháng, thay thế vật tư tiêu hao và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 trong suốt thời gian hợp đồng.
Hệ Thống Máy Được Bảo Dưỡng
Taiko VH-100 – #M01
✓ TốtTaiko VH-100 – #M02
✓ TốtTaiko VH-150 – #M03
✓ TốtTaiko VH-150 – #M04
✓ TốtTaiko VK-200 – #M05
✓ TốtTaiko VK-200 – #M06
✓ TốtLịch Bảo Dưỡng Định Kỳ
| Đợt Bảo Dưỡng | Thời Gian | Máy Thực Hiện | Hạng Mục Chính | Trạng Thái |
|---|---|---|---|---|
| Đợt 1/6 | T3/2024 | M01, M02 | Thay dầu, vệ sinh lọc, kiểm tra rung | Hoàn Thành |
| Đợt 2/6 | T9/2024 | M03, M04 | Thay dầu, vệ sinh lọc, kiểm tra rung | Hoàn Thành |
| Đợt 3/6 | T1/2025 | M05, M06 | Thay dầu, vòng bi, phớt; cân bằng động | Hoàn Thành |
| Đợt 4/6 | T7/2025 | M01, M02, M03 | Đại tu trung gian, thay toàn bộ vòng bi | Lên Lịch |
| Đợt 5/6 | T1/2026 | M04, M05, M06 | Đại tu trung gian, gia công cánh bơm | Lên Lịch |
| Đợt 6/6 | T7/2026 | Toàn bộ 6 máy | Tổng kiểm tra, chuẩn bị gia hạn hợp đồng | Sắp Tới |
Mẫu Báo Cáo Bảo Dưỡng
Sau mỗi đợt bảo dưỡng, khách hàng nhận được báo cáo chi tiết về tình trạng từng máy:
Biên Bản Bảo Dưỡng Định Kỳ – Đợt 3/6
Máy: Taiko VK-200 #M05, M06 | Ngày thực hiện: 15/01/2025 | KTV: Nguyễn Văn Thành
Lợi Ích Khi Ký Hợp Đồng Bảo Dưỡng Định Kỳ
So sánh với mô hình "chờ hỏng mới sửa" – phổ biến nhưng kém hiệu quả
Ngăn Ngừa Hỏng Hóc Đột Ngột
Phát hiện và xử lý các dấu hiệu bất thường trước khi chúng trở thành sự cố nghiêm trọng gây dừng dây chuyền.
Tiết Kiệm Chi Phí Dài Hạn
Theo thống kê, chi phí bảo dưỡng định kỳ chỉ bằng 30-40% so với chi phí sửa chữa sau khi đã hư hỏng nặng.
Tối Ưu Hiệu Suất Máy
Máy được bảo dưỡng đúng hạn duy trì hiệu suất >97%, tiết kiệm điện năng 5-8% so với máy không được bảo dưỡng.
Báo Cáo Minh Bạch Đầy Đủ
Mỗi đợt bảo dưỡng có biên bản nghiệm thu chi tiết, lịch sử máy được lưu trữ và báo cáo dự báo vật tư thay thế.
So Sánh: Định Kỳ vs. Chờ Hỏng
| Tiêu Chí | ❌ Chờ Hỏng Mới Sửa | ✅ Bảo Dưỡng Định Kỳ |
|---|---|---|
| Thời gian ngừng máy/năm | 72 – 120 giờ | < 8 giờ |
| Chi phí sửa chữa trung bình | Cao (thay nhiều chi tiết đồng thời) | Thấp hơn 35-40% |
| Tuổi thọ máy | 8 – 10 năm | 15 – 20 năm |
| Rủi ro dừng sản xuất đột ngột | Cao | Rất Thấp |
| Dự báo được chi phí vận hành | Không | Có |
| Báo cáo lịch sử thiết bị | Không có | Đầy Đủ |